màng não

màng não

Bác sĩ đang giải thích cấu trúc của màng não cho sinh viên y khoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Màng bao bọc hệ thần kinh trung ương: "màng não" hệ thống các lớp liên kết bao bọc bảo vệ não bộ tủy sống. ba lớp chính: màng cứng, màng nhện, màng mềm.
    • Vai trò sinh lý: Các màng này không chỉ bảo vệ học còn tham gia vào việc lưu thông dịch não tủy, nuôi dưỡng cách ly hệ thần kinh khỏi các tác nhân bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm màng não. (Bác sĩ xác định bệnh nhân tình trạng nhiễm trùnglớp màng bao não.)
    • Màng não giúp bảo vệ não khỏi những chấn thương trực tiếp. (Các lớp màng này đóng vai trò như một tấm đệm chống sốc cho não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viêm màng não": tình trạng viêm nhiễmmàng não, thường do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.

    • Viêm màng não bệnh nguy hiểm cần điều trị khẩn cấp. (Bệnh này có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn nếu không can thiệp kịp thời.)
  • "u màng não": khối u phát triển từ các tế bào của màng não, thường lành tính.

    • U màng não có thể chèn ép não gây ra các triệu chứng thần kinh. (Vị trí kích thước u quyết định mức độ ảnh hưởng đến chức năng não.)
Biến thể từ gần giống
  • Màng cứng (danh từ): lớp ngoài cùng của màng não, dày chắc chắn.

    • Màng cứng bảo vệ não khỏi các lực tác động mạnh. (Lớp này cấu trúc sợi collagen dày đặc.)
  • Màng nhện (danh từ): lớp giữa của màng não, mỏng cấu trúc mạng lưới.

    • Dịch não tủy lưu thông trong khoang dưới màng nhện. (Không gian này nằm giữa màng nhện màng mềm.)
  • Màng mềm (danh từ): lớp trong cùng, bám sát bề mặt não tủy sống.

    • Màng mềm chứa nhiều mạch máu nuôi dưỡng thần kinh. (Lớp này rất mỏng dễ bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Màng não - tủy: thuật ngữ y học chỉ chung hệ thống màng bao bọc não tủy sống.
  • Màng não thất: cách gọi khác khi nhấn mạnh chức năng ngăn cách giữa não hộp sọ.
Thành ngữ liên quan
  • Viêm màng não cầu: một dạng viêm màng não do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra, thường gây dịch.
    • Tiêm vắc-xin biện pháp phòng ngừa viêm màng não cầu hiệu quả. (Bệnh này có thể lây lan qua đường hô hấp.)